bát sách

bát sách

Trên tay anh ta có quân bát sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một quân bài trong bộ bài Tây: "Bát sách" tên gọi dân gian của quân bài 8 (bích) trong bộ bài 52 . Tên gọi này bắt nguồn từ cách đọc chệch âm Hán-Việt của con số 8 chất bích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên tay quân bát sách. (Trên tay anh ta quân bài 8 bích.)
    • Bát sách một quân bài khá mạnh trong một số luật chơi. (8 bích một quân bài khá mạnh trong một số luật chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gàn bát sách": Một thành ngữ cố định, dùng để chỉ người hành vi, suy nghĩ lập dị, khác người, thiếu minh mẫn hoặc có vẻ hơi điên khùng.
    • Ông ấy cứ lẩm bẩm một mình, trông như gàn bát sách. (Ông ấy cứ lẩm bẩm một mình, trông có vẻ hơi gàn dở.)
    • Đừng gàn bát sách làm việc đó một mình. (Đừng dở hơi làm việc đó một mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tám bích: Cách gọi phổ biến chuẩn hơn cho quân bài 8 chất bích.
  • Gàn dở: Tính từ, có nghĩa gần với "gàn bát sách", chỉ sự khờ khạo, không sáng suốt.
  • Lập dị: Tính từ, chỉ tính cách, hành vi khác thường so với số đông.
Từ đồng nghĩa
  • Điên khùng (khi dùng trong cụm "gàn bát sách"): Chỉ trạng thái tinh thần không bình thường.
  • Khùng khùng (khi dùng trong cụm "gàn bát sách"): Cách nói thân mật, chỉ sự hơi mất trí, hành động kỳ quặc.
Thành ngữ liên quan
  • Gàn bát sách: Như đã giải thíchmục trên, đây thành ngữ duy nhất phổ biến chứa từ "bát sách". thường được dùng với nghĩa bóng, ít khi liên quan trực tiếp đến quân bài.

Từ chứa "bát sách"

Proverbs and Idioms